Chữ 工: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
工
- Nghĩa
- thủ công, chế tạo
- Âm Hán Việt
- công
- Âm On
- コウ kou、ク ku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 工 bộ công
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものを つくる こと。
- Tiếng Anh
- craft, making
- Tiếng Hàn
- 만들기, 공작 (공)
- Tiếng Trung
- 手工、制作
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
工作
giờ thủ công, chế tác
工作の 時間に 車を 作ります。
Giờ thủ công chúng em làm ô tô.
ク ku · âm On
工夫
sáng kiến, cách làm khéo
もっと よい ほうほうを 工夫します。
Tôi nghĩ cách làm tốt hơn.
Tập viết chữ 工 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 工 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.