Chữ 顔: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
顔
- Nghĩa
- khuôn mặt
- Âm Hán Việt
- nhan (nhăn)
- Âm On
- ガン gan
- Âm Kun
- かお kao
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 顏
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かお。
- Tiếng Anh
- face
- Tiếng Hàn
- 얼굴 (안)
- Tiếng Trung
- 脸 (颜)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガン gan · âm On · ít gặp
顔面
khuôn mặt (cách nói trang trọng)
顔面を 白く ぬります。
Tôi bôi trắng cả khuôn mặt.
かお kao · âm Kun
顔
khuôn mặt
朝おきたら 顔を あらいます。
Sáng dậy tôi rửa mặt.
Tập viết chữ 顔 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 顔 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.