Dino Kids

Chữ 巨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

巨

Nghĩa
to lớn, khổng lồ
Âm Hán Việt
cự (há)
Âm On
キョ kyo
Âm Kun
—
Số nét
5 nét
Bộ thủ
工 bộ công
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 巨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とても おおきい。
Tiếng Anh
huge, giant
Tiếng Hàn
거대하다 (거)
Tiếng Trung
巨大

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョ kyo · âm On

Tập viết chữ 巨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 巨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.