Chữ 触: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
触
- Nghĩa
- chạm, sờ
- Âm Hán Việt
- xúc
- Âm On
- ショク shoku
- Âm Kun
- ふ(れる) fureru、さわ(る) sawaru
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 角 bộ giác
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 觸
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふれる。さわる。
- Tiếng Anh
- touch
- Tiếng Hàn
- 닿다, 만지다 (촉)
- Tiếng Trung
- 触摸、接触
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショク shoku · âm On · ít gặp
接触
tiếp xúc
外国の 文化に 接触します。
Chúng tôi tiếp xúc với văn hoá nước ngoài.
ふ(れる) fureru · âm Kun
触れる
chạm vào
作品に 手を 触れないで ください。
Xin đừng chạm tay vào tác phẩm.
さわ(る) sawaru · âm Kun
触る
sờ
犬の せなかに そっと 触ります。
Tôi khẽ sờ lưng con chó.
Tập viết chữ 触 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 触 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.