Chữ 拠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拠
- Nghĩa
- căn cứ, dựa vào
- Âm Hán Việt
- cứ
- Âm On
- キョ kyo、コ ko
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 據
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よりどころ。もとに する。
- Tiếng Anh
- basis, ground
- Tiếng Hàn
- 근거, 의지하다 (거)
- Tiếng Trung
- 根据、依据 (据)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョ kyo · âm On
根拠
căn cứ, cơ sở
その 話には 根拠が ありません。
Chuyện đó không có cơ sở.
コ ko · âm On · ít gặp
証拠
bằng chứng
たしかな 証拠が 見つかりました。
Người ta tìm được bằng chứng chắc chắn.
Tập viết chữ 拠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.