Chữ 己: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
己
- Nghĩa
- bản thân, mình
- Âm Hán Việt
- kỷ
- Âm On
- コ ko、キ ki
- Âm Kun
- おのれ onore
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 己 bộ kỷ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じぶん。おのれ。
- Tiếng Anh
- self, oneself
- Tiếng Hàn
- 자기, 자신 (기)
- Tiếng Trung
- 自己
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コ ko · âm On
自己
bản thân
自己を 見つめなおします。
Tôi nhìn lại chính mình.
キ ki · âm On · ít gặp
知己
tri kỷ
かれは 父の 古い 知己です。
Ông ấy là bạn tri kỷ lâu năm của bố tôi.
おのれ onore · âm Kun · ít gặp
己
chính mình
己に 負けない ように します。
Tôi cố không thua chính mình.
Tập viết chữ 己 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 己 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.