Dino Kids

Chữ 己: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

己

Nghĩa
bản thân, mình
Âm Hán Việt
kỷ
Âm On
コ ko、キ ki
Âm Kun
おのれ onore
Số nét
3 nét
Bộ thủ
己 bộ kỷ
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 己, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
じぶん。おのれ。
Tiếng Anh
self, oneself
Tiếng Hàn
자기, 자신 (기)
Tiếng Trung
自己

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コ ko · âm On

キ ki · âm On · ít gặp

おのれ onore · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 己 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 己 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.