Dino Kids

Chữ 蔵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

蔵

Nghĩa
nhà kho, cất giữ
Âm Hán Việt
tàng (tạng)
Âm On
ゾウ zou
Âm Kun
くら kura
Số nét
15 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
藏

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 蔵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くら。しまって おく。
Tiếng Anh
storehouse, store
Tiếng Hàn
창고, 간직하다 (장)
Tiếng Trung
仓库、收藏 (藏)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゾウ zou · âm On

くら kura · âm Kun

Tập viết chữ 蔵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 蔵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.