Chữ 拘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拘
- Nghĩa
- ràng buộc, câu nệ
- Âm Hán Việt
- câu (cù)
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とらえて とどめる。こだわる。
- Tiếng Anh
- restrain, be fussy
- Tiếng Hàn
- 붙잡다, 구애되다 (구)
- Tiếng Trung
- 拘束、拘泥
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On · ít gặp
拘束
ràng buộc, giam giữ
時間に 拘束されます。
Tôi bị bó buộc về thời gian.
Tập viết chữ 拘 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.