Dino Kids

Chữ 極: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

極

Nghĩa
cực, tột cùng
Âm Hán Việt
cực
Âm On
キョク kyoku、ゴク goku
Âm Kun
きわ(める) kiwameru、きわ(まる) kiwamaru、きわ(み) kiwami
Số nét
12 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 極, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いちばん はし。この うえない。
Tiếng Anh
pole, extreme
Tiếng Hàn
끝, 극 (극)
Tiếng Trung
极、顶点 (极)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョク kyoku · âm On

ゴク goku · âm On · ít gặp

きわ(める) kiwameru · âm Kun · ít gặp

きわ(まる) kiwamaru · âm Kun · ít gặp

きわ(み) kiwami · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 極 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 極 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.