Chữ 帳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
帳
- Nghĩa
- cuốn sổ
- Âm Hán Việt
- trướng
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ノート。ちょうめん。
- Tiếng Anh
- notebook
- Tiếng Hàn
- 공책, 수첩 (장)
- Tiếng Trung
- 本子、账本 (帐)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
手帳
cuốn sổ tay
手帳に 予定を 書きます。
Tôi ghi lịch vào sổ tay.
Tập viết chữ 帳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 帳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.