Chữ 秒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
秒
- Nghĩa
- giây (thời gian)
- Âm Hán Việt
- miểu
- Âm On
- ビョウ byou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じかんの びょう。とても みじかい じかん。
- Tiếng Anh
- second (time)
- Tiếng Hàn
- 초
- Tiếng Trung
- 秒
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ビョウ byou · âm On
一秒
một giây
一秒も むだに できません。
Không được phí một giây nào.
Tập viết chữ 秒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 秒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.