Chữ 相: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
相
- Nghĩa
- lẫn nhau, đối phương
- Âm Hán Việt
- tương (tướng)
- Âm On
- ソウ sou、ショウ shou
- Âm Kun
- あい ai
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おたがいに。あいて。
- Tiếng Anh
- each other, partner
- Tiếng Hàn
- 서로, 상대 (상)
- Tiếng Trung
- 互相、对方
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On · ít gặp
相談
bàn bạc, hỏi ý kiến
こまった ときは 先生に 相談します。
Gặp khó thì tôi hỏi ý kiến thầy.
ショウ shou · âm On
首相
thủ tướng
首相の 話を 聞きました。
Tôi nghe thủ tướng phát biểu.
あい ai · âm Kun
相手
đối phương, người cùng nói chuyện
相手の 話を よく 聞きます。
Tôi lắng nghe kỹ lời đối phương.
Tập viết chữ 相 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 相 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.