Dino Kids

Chữ 相: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

相

Nghĩa
lẫn nhau, đối phương
Âm Hán Việt
tương (tướng)
Âm On
ソウ sou、ショウ shou
Âm Kun
あい ai
Số nét
9 nét
Bộ thủ
目 bộ mục
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 相, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おたがいに。あいて。
Tiếng Anh
each other, partner
Tiếng Hàn
서로, 상대 (상)
Tiếng Trung
互相、对方

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソウ sou · âm On · ít gặp

ショウ shou · âm On

あい ai · âm Kun

Tập viết chữ 相 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 相 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.