Dino Kids

Chữ 幸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

幸

Nghĩa
hạnh phúc, may mắn
Âm Hán Việt
hạnh
Âm On
コウ kou
Âm Kun
さいわ(い) saiwai、さち sachi、しあわ(せ) shiawase
Số nét
8 nét
Bộ thủ
干 bộ can
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 幸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しあわせ。
Tiếng Anh
happiness, luck
Tiếng Hàn
행복, 행운 (행)
Tiếng Trung
幸福、幸运

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

さいわ(い) saiwai · âm Kun

さち sachi · âm Kun · ít gặp

しあわ(せ) shiawase · âm Kun

Tập viết chữ 幸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 幸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.