Chữ 酒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
酒
- Nghĩa
- rượu
- Âm Hán Việt
- tửu
- Âm On
- シュ shu
- Âm Kun
- さけ sake、さか* saka
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 酉 bộ dậu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさけ。
- Tiếng Anh
- alcohol, sake
- Tiếng Hàn
- 술 (주)
- Tiếng Trung
- 酒
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュ shu · âm On · ít gặp
日本酒
rượu sake Nhật
日本酒は 米から 作ります。
Rượu sake được làm từ gạo.
さけ sake · âm Kun · ít gặp
お酒
rượu
お酒は 大人の 飲み物です。
Rượu là đồ uống của người lớn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 酒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 酒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.