Dino Kids

Chữ 幹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

幹

Nghĩa
thân cây, phần chính
Âm Hán Việt
cán
Âm On
カン kan
Âm Kun
みき miki
Số nét
13 nét
Bộ thủ
干 bộ can
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 幹, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きの みき。だいじな ところ。
Tiếng Anh
trunk, main part
Tiếng Hàn
줄기, 중심 (간)
Tiếng Trung
树干、主干 (干)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On

みき miki · âm Kun

Tập viết chữ 幹 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 幹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.