Chữ 幼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
幼
- Nghĩa
- nhỏ tuổi, non
- Âm Hán Việt
- ấu
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- おさな(い) osanai
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 幺 bộ yêu
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おさない。まだ ちいさい。
- Tiếng Anh
- young, little
- Tiếng Hàn
- 어리다 (유)
- Tiếng Trung
- 幼小、年幼
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On
幼虫
ấu trùng
かぶと虫の 幼虫を 育てます。
Chúng em nuôi ấu trùng bọ cánh cứng.
おさな(い) osanai · âm Kun
幼い
còn nhỏ
幼い ころの 思い出です。
Đây là kỷ niệm hồi còn bé.
Tập viết chữ 幼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 幼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.