Dino Kids

Chữ 延: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

延

Nghĩa
kéo dài, hoãn
Âm Hán Việt
diên (duyên)
Âm On
エン en
Âm Kun
の(びる) nobiru、の(べる) noberu、の(ばす) nobasu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
廴 bộ dẫn
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 延, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
のびる。のばす。
Tiếng Anh
extend, put off
Tiếng Hàn
늘이다, 미루다 (연)
Tiếng Trung
延长、推迟

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エン en · âm On

の(びる) nobiru · âm Kun

の(べる) noberu · âm Kun · ít gặp

の(ばす) nobasu · âm Kun

Tập viết chữ 延 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 延 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.