Chữ 床: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
床
- Nghĩa
- sàn nhà, giường
- Âm Hán Việt
- sàng
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- とこ toko、ゆか yuka
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ゆか。ねどこ。
- Tiếng Anh
- floor, bed
- Tiếng Hàn
- 마루, 잠자리 (상)
- Tiếng Trung
- 地板、床
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
起床
thức dậy
六時に 起床します。
Tôi dậy lúc sáu giờ.
とこ toko · âm Kun · ít gặp
床の間
hốc trang trí kiểu Nhật
床の間に 花を かざります。
Người ta cắm hoa ở hốc trang trí.
ゆか yuka · âm Kun
床
sàn nhà
教室の 床を ふきます。
Chúng em lau sàn lớp.
Tập viết chữ 床 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 床 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.