Chữ 遅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遅
- Nghĩa
- chậm, muộn
- Âm Hán Việt
- trì (trí)
- Âm On
- チ chi
- Âm Kun
- おく(れる) okureru、おく(らす) okurasu、おそ(い) osoi
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 遲
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おそい。おくれる。
- Tiếng Anh
- slow, late
- Tiếng Hàn
- 늦다, 느리다 (지)
- Tiếng Trung
- 迟、慢 (迟)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チ chi · âm On · ít gặp
遅刻
đi muộn
電車が おくれて 遅刻しました。
Tàu trễ nên tôi tới muộn.
おく(れる) okureru · âm Kun
遅れる
trễ
バスが 十分 遅れました。
Xe buýt trễ mười phút.
おく(らす) okurasu · âm Kun · ít gặp
遅らす
làm chậm lại
時計を 五分 遅らせます。
Tôi chỉnh đồng hồ chậm năm phút.
おそ(い) osoi · âm Kun
遅い
chậm, muộn
今日は 帰りが 遅いです。
Hôm nay tôi về muộn.
Tập viết chữ 遅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.