Dino Kids

Chữ 荒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

荒

Nghĩa
dữ dội, hoang
Âm Hán Việt
hoang
Âm On
コウ kou
Âm Kun
あら(い) arai、あ(れる) areru、あ(らす) arasu
Số nét
9 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 荒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あらい。あれる。
Tiếng Anh
rough, wild
Tiếng Hàn
거칠다, 황폐하다 (황)
Tiếng Trung
粗暴、荒芜

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On · ít gặp

あら(い) arai · âm Kun

あ(れる) areru · âm Kun

あ(らす) arasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 荒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 荒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.