Chữ 序: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
序
- Nghĩa
- thứ tự, mở đầu
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm On
- ジョ jo
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- じゅんばん。はじめ。
- Tiếng Anh
- order, beginning
- Tiếng Hàn
- 차례, 처음 (서)
- Tiếng Trung
- 顺序、开头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョ jo · âm On
順序
trình tự
正しい 順序で ならべます。
Tôi xếp theo đúng trình tự.
Tập viết chữ 序 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 序 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.