Chữ 粉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
粉
- Nghĩa
- bột
- Âm Hán Việt
- phấn
- Âm On
- フン fun
- Âm Kun
- こ ko、こな kona
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 米 bộ mễ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こな。こまかい つぶ。
- Tiếng Anh
- powder, flour
- Tiếng Hàn
- 가루 (분)
- Tiếng Trung
- 粉、粉末
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フン fun · âm On
花粉
phấn hoa
春は 花粉が たくさん とびます。
Mùa xuân phấn hoa bay nhiều.
こ ko · âm Kun
小麦粉
bột mì
小麦粉で パンを 作ります。
Tôi làm bánh mì bằng bột mì.
こな kona · âm Kun
粉
bột
薬を 粉に して 飲みます。
Tôi tán thuốc thành bột rồi uống.
Tập viết chữ 粉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 粉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.