Dino Kids

Chữ 焼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

焼

Nghĩa
nướng, cháy
Âm Hán Việt
thiêu (thiếu)
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
や(く) yaku、や(ける) yakeru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
燒

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 焼, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やく。もえる。
Tiếng Anh
grill, burn
Tiếng Hàn
굽다, 타다 (소)
Tiếng Trung
烤、烧 (烧)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

や(く) yaku · âm Kun

や(ける) yakeru · âm Kun

Tập viết chữ 焼 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 焼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.