Chữ 府: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
府
- Nghĩa
- phủ (đơn vị như tỉnh)
- Âm Hán Việt
- phủ
- Âm On
- フ fu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおさかふや きょうとふの ふ。
- Tiếng Anh
- urban prefecture
- Tiếng Hàn
- 부 (오사카부 등) (부)
- Tiếng Trung
- 府(大阪府、京都府)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On
府立
do phủ lập ra
兄は 府立の 高校に 通って います。
Anh tôi học trường cấp ba của phủ.
Tập viết chữ 府 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 府 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.