Chữ 覚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
覚
- Nghĩa
- ghi nhớ, tỉnh giấc
- Âm Hán Việt
- giác (giáo, dác)
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- おぼ(える) oboeru、さ(ます) samasu、さ(める) sameru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 見 bộ kiến
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 覺
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おぼえる。めが さめる。
- Tiếng Anh
- remember, wake up
- Tiếng Hàn
- 외우다, 깨다 (각)
- Tiếng Trung
- 记住、醒来 (觉)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On · ít gặp
感覚
cảm giác
さむくて 指の 感覚が なくなりました。
Lạnh quá nên ngón tay mất cảm giác.
おぼ(える) oboeru · âm Kun
覚える
ghi nhớ
毎日 新しい 漢字を 覚えます。
Ngày nào tôi cũng học thuộc chữ Hán mới.
さ(ます) samasu · âm Kun
覚ます
làm cho tỉnh
顔を あらって 目を 覚まします。
Tôi rửa mặt cho tỉnh ngủ.
さ(める) sameru · âm Kun
覚める
tỉnh giấc
朝 早く 目が 覚めました。
Sáng sớm tôi tỉnh giấc.
Tập viết chữ 覚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 覚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.