Dino Kids

Chữ 覚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

覚

Nghĩa
ghi nhớ, tỉnh giấc
Âm Hán Việt
giác (giáo, dác)
Âm On
カク kaku
Âm Kun
おぼ(える) oboeru、さ(ます) samasu、さ(める) sameru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
見 bộ kiến
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
覺

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 覚, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おぼえる。めが さめる。
Tiếng Anh
remember, wake up
Tiếng Hàn
외우다, 깨다 (각)
Tiếng Trung
记住、醒来 (觉)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カク kaku · âm On · ít gặp

おぼ(える) oboeru · âm Kun

さ(ます) samasu · âm Kun

さ(める) sameru · âm Kun

Tập viết chữ 覚 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 覚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.