Chữ 発: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
発
- Nghĩa
- xuất phát, phát ra
- Âm Hán Việt
- phát (bát)
- Âm On
- ハツ hatsu、ホツ hotsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 癶 bộ bát
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 發
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- でかける。そとへ だす。
- Tiếng Anh
- depart, give off
- Tiếng Hàn
- 출발하다, 내보내다 (발)
- Tiếng Trung
- 出发、发出 (发)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハツ hatsu · âm On
出発
khởi hành
バスは 八時に 出発します。
Xe buýt khởi hành lúc tám giờ.
ホツ hotsu · âm On · ít gặp
発起人
người khởi xướng
会の 発起人に なりました。
Tôi trở thành người khởi xướng buổi họp.
Tập viết chữ 発 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 発 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.