Dino Kids

Chữ 異: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

異

Nghĩa
khác, lạ
Âm Hán Việt
dị
Âm On
イ i
Âm Kun
こと koto
Số nét
11 nét
Bộ thủ
田 bộ điền
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 異, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ちがう。ふつうと ちがう。
Tiếng Anh
different, unusual
Tiếng Hàn
다르다 (리·이)
Tiếng Trung
不同、异常 (异)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

こと koto · âm Kun

Tập viết chữ 異 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 異 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.