Dino Kids

Chữ 植: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

植

Nghĩa
trồng (cây)
Âm Hán Việt
thực (trĩ)
Âm On
ショク shoku
Âm Kun
う(える) ueru、う(わる) uwaru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 植, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うえる。
Tiếng Anh
plant
Tiếng Hàn
심다 (식)
Tiếng Trung
种、种植

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショク shoku · âm On

う(える) ueru · âm Kun

う(わる) uwaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 植 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 植 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.