Dino Kids

Chữ 輪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

輪

Nghĩa
bánh xe, vòng tròn
Âm Hán Việt
luân
Âm On
リン rin
Âm Kun
わ wa
Số nét
15 nét
Bộ thủ
車 bộ xa
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 輪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くるまの わ。まるい わ。
Tiếng Anh
wheel, ring
Tiếng Hàn
바퀴, 고리 (륜·윤)
Tiếng Trung
车轮、圆圈 (轮)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リン rin · âm On

わ wa · âm Kun

Tập viết chữ 輪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 輪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.