Dino Kids

Chữ 廃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

廃

Nghĩa
bãi bỏ, bỏ đi
Âm Hán Việt
phế
Âm On
ハイ hai
Âm Kun
すた(れる) sutareru、すた(る) sutaru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
廢

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 廃, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やめて なくす。つかわなく なる。
Tiếng Anh
abolish, discard
Tiếng Hàn
없애다, 버리다 (폐)
Tiếng Trung
废除、废弃 (废)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハイ hai · âm On · ít gặp

すた(れる) sutareru · âm Kun · ít gặp

すた(る) sutaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 廃 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 廃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.