Chữ 廃: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
廃
- Nghĩa
- bãi bỏ, bỏ đi
- Âm Hán Việt
- phế
- Âm On
- ハイ hai
- Âm Kun
- すた(れる) sutareru、すた(る) sutaru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 廢
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やめて なくす。つかわなく なる。
- Tiếng Anh
- abolish, discard
- Tiếng Hàn
- 없애다, 버리다 (폐)
- Tiếng Trung
- 废除、废弃 (废)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハイ hai · âm On · ít gặp
廃止
bãi bỏ
古い きまりを 廃止します。
Người ta bãi bỏ quy định cũ.
すた(れる) sutareru · âm Kun · ít gặp
廃れる
lỗi thời
その 遊びは 廃れました。
Trò chơi đó đã lỗi thời.
すた(る) sutaru · âm Kun · ít gặp
廃る
mai một
むかしの 技が 廃ります。
Ngón nghề xưa đang mai một.
Tập viết chữ 廃 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 廃 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.