Chữ 竜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
竜
- Nghĩa
- con rồng
- Âm Hán Việt
- long (lung, luôn, sủng)
- Âm On
- リュウ ryuu
- Âm Kun
- たつ tatsu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 龍 bộ long
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 龍
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- りゅう。そらを とぶ そうぞうの いきもの。
- Tiếng Anh
- dragon
- Tiếng Hàn
- 용 (룡)
- Tiếng Trung
- 龙
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リュウ ryuu · âm On · ít gặp
恐竜
khủng long
恐竜の 化石を 見ました。
Tôi xem hoá thạch khủng long.
たつ tatsu · âm Kun · ít gặp
竜
con rồng
十二支に 竜が います。
Trong mười hai con giáp có rồng.
Tập viết chữ 竜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 竜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.