Chữ 廉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
廉
- Nghĩa
- rẻ, liêm khiết
- Âm Hán Việt
- liêm
- Âm On
- レン ren
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- やすい。こころが きよい。
- Tiếng Anh
- cheap, honest
- Tiếng Hàn
- 싸다, 청렴하다 (렴·염)
- Tiếng Trung
- 廉价、廉洁
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
レン ren · âm On · ít gặp
廉価
giá rẻ
廉価な 品を えらびます。
Tôi chọn món hàng rẻ.
Tập viết chữ 廉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 廉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.