Chữ 慨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
慨
- Nghĩa
- than thở, cảm khái
- Âm Hán Việt
- khái
- Âm On
- ガイ gai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 慨
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なげく。こころが ふかく うごく。
- Tiếng Anh
- lament, be deeply moved
- Tiếng Hàn
- 탄식하다, 감개 (개)
- Tiếng Trung
- 感慨、愤慨
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガイ gai · âm On · ít gặp
感慨
cảm khái
感慨深い 一日でした。
Một ngày thật nhiều cảm xúc.
Tập viết chữ 慨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 慨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.