Chữ 鋳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鋳
- Nghĩa
- đúc (kim loại)
- Âm Hán Việt
- chú (cục)
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- い(る) iru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 鑄
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とかした きんぞくを かたに ながす。
- Tiếng Anh
- cast (metal)
- Tiếng Hàn
- 주조하다, 부어 만들다 (주)
- Tiếng Trung
- 铸造 (铸)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On · ít gặp
鋳造
đúc
銅の 鋳造を 見学します。
Chúng em xem đúc đồng.
い(る) iru · âm Kun · ít gặp
鋳る
đúc
金ぞくを とかして 鋳ます。
Người ta nấu chảy kim loại rồi đúc.
Tập viết chữ 鋳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鋳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.