Chữ 建: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
建
- Nghĩa
- xây dựng
- Âm Hán Việt
- kiến (kiển)
- Âm On
- ケン ken、コン* kon
- Âm Kun
- た(てる) tateru、た(つ) tatsu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 廴 bộ dẫn
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たてる。
- Tiếng Anh
- build
- Tiếng Hàn
- 짓다, 세우다 (건)
- Tiếng Trung
- 建造
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On · ít gặp
建国
lập quốc
建国の 話を 習います。
Chúng em học về chuyện lập quốc.
た(てる) tateru · âm Kun
建てる
xây dựng
新しい 家を 建てます。
Chúng tôi xây nhà mới.
た(つ) tatsu · âm Kun
建つ
được dựng lên
駅の 前に 高い ビルが 建ちました。
Trước ga mọc lên một toà nhà cao.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 建 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 建 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.