Dino Kids

Chữ 松: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

松

Nghĩa
cây thông
Âm Hán Việt
tùng
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
まつ matsu
Số nét
8 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 松, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まつの き。
Tiếng Anh
pine tree
Tiếng Hàn
소나무 (송)
Tiếng Trung
松树

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

まつ matsu · âm Kun

Tập viết chữ 松 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 松 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.