Chữ 財: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
財
- Nghĩa
- của cải, tài sản
- Âm Hán Việt
- tài
- Âm On
- ザイ zai、サイ* sai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おかねや たからもの。
- Tiếng Anh
- wealth, property
- Tiếng Hàn
- 재산, 재물 (재)
- Tiếng Trung
- 财产、财富 (财)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザイ zai · âm On
財産
tài sản
家の 財産を 大切に 守ります。
Người ta gìn giữ tài sản của gia đình.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 財 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 財 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.