Chữ 張: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
張
- Nghĩa
- căng ra, giăng
- Âm Hán Việt
- trương (trướng)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- は(る) haru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 弓 bộ cung
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぴんと はる。ひろげる。
- Tiếng Anh
- stretch, spread
- Tiếng Hàn
- 펼치다, 팽팽하게 하다 (장)
- Tiếng Trung
- 拉紧、张开 (张)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
主張
chủ trương, nêu ý kiến
自分の 考えを はっきり 主張します。
Tôi nêu rõ ý kiến của mình.
は(る) haru · âm Kun
張る
căng ra, đóng (băng)
池に 氷が 張りました。
Mặt ao đã đóng băng.
Tập viết chữ 張 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 張 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.