Chữ 弾: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
弾
- Nghĩa
- nảy, viên đạn
- Âm Hán Việt
- đàn (đạn)
- Âm On
- ダン dan
- Âm Kun
- ひ(く) hiku、はず(む) hazumu、たま tama
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 弓 bộ cung
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 彈
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はずむ。てっぽうの たま。
- Tiếng Anh
- bounce, bullet
- Tiếng Hàn
- 튀다, 탄알 (탄)
- Tiếng Trung
- 弹起、子弹 (弹)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダン dan · âm On · ít gặp
弾力
tính đàn hồi
この ゴムは 弾力が あります。
Miếng cao su này có tính đàn hồi.
ひ(く) hiku · âm Kun
弾く
chơi (đàn)
ピアノを 弾きます。
Tôi chơi dương cầm.
はず(む) hazumu · âm Kun · ít gặp
弾む
nảy lên
ボールが よく 弾みます。
Quả bóng nảy rất tốt.
たま tama · âm Kun · ít gặp
弾
viên đạn
弾が 当たらない ように します。
Họ tránh cho khỏi trúng đạn.
Tập viết chữ 弾 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 弾 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.