Dino Kids

Chữ 監: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

監

Nghĩa
giám sát, trông coi
Âm Hán Việt
giám (giam)
Âm On
カン kan
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
皿 bộ mãnh
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 監, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みはる。とりしまる。
Tiếng Anh
oversee, watch
Tiếng Hàn
감독하다, 살피다 (감)
Tiếng Trung
监督、看管 (监)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On

Tập viết chữ 監 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 監 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.