Chữ 監: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
監
- Nghĩa
- giám sát, trông coi
- Âm Hán Việt
- giám (giam)
- Âm On
- カン kan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 皿 bộ mãnh
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みはる。とりしまる。
- Tiếng Anh
- oversee, watch
- Tiếng Hàn
- 감독하다, 살피다 (감)
- Tiếng Trung
- 监督、看管 (监)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カン kan · âm On
監督
huấn luyện viên, đạo diễn
野球部の 監督に 話を 聞きます。
Tôi hỏi chuyện huấn luyện viên đội bóng chày.
Tập viết chữ 監 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 監 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.