Chữ 為: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
為
- Nghĩa
- làm, vì
- Âm Hán Việt
- vi (vị)
- Âm On
- イ i
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 爲
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- する こと。〜の ため。
- Tiếng Anh
- do, sake
- Tiếng Hàn
- 하다, 위하여 (위)
- Tiếng Trung
- 做、为了 (为)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イ i · âm On · ít gặp
行為
hành vi
その 行為は 正しく ありません。
Hành vi đó là không đúng.
Tập viết chữ 為 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 為 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.