Dino Kids

Chữ 彫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

彫

Nghĩa
chạm khắc
Âm Hán Việt
điêu
Âm On
チョウ chou
Âm Kun
ほ(る) horu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
彡 bộ sam
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 彫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほる。きざむ。
Tiếng Anh
carve
Tiếng Hàn
새기다, 조각하다 (조)
Tiếng Trung
雕刻 (雕)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョウ chou · âm On · ít gặp

ほ(る) horu · âm Kun

Tập viết chữ 彫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 彫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.