Dino Kids

Chữ 焦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

焦

Nghĩa
cháy sém, sốt ruột
Âm Hán Việt
tiêu (tiều)
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
こ(げる) kogeru、こ(がす) kogasu、こ(がれる) kogareru、あせ(る) aseru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 焦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こげる。あせる。
Tiếng Anh
burn, be impatient
Tiếng Hàn
타다, 초조하다 (초)
Tiếng Trung
烧焦、着急

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On · ít gặp

こ(げる) kogeru · âm Kun

こ(がす) kogasu · âm Kun · ít gặp

こ(がれる) kogareru · âm Kun · ít gặp

あせ(る) aseru · âm Kun

Tập viết chữ 焦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 焦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.