Dino Kids

Chữ 緩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

緩

Nghĩa
lỏng, chậm rãi
Âm Hán Việt
hoãn
Âm On
カン kan
Âm Kun
ゆる(い) yurui、ゆる(やか) yuruyaka、ゆる(む) yurumu、ゆる(める) yurumeru
Số nét
15 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 緩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ゆるい。ゆっくり。
Tiếng Anh
loose, gentle
Tiếng Hàn
느슨하다, 완만하다 (완)
Tiếng Trung
松弛、缓慢 (缓)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

ゆる(い) yurui · âm Kun

ゆる(やか) yuruyaka · âm Kun · ít gặp

ゆる(む) yurumu · âm Kun · ít gặp

ゆる(める) yurumeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 緩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 緩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.