Dino Kids

Chữ 彼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

彼

Nghĩa
anh ấy, bên kia
Âm Hán Việt
bỉ
Âm On
ヒ hi
Âm Kun
かれ kare、かの* kano
Số nét
8 nét
Bộ thủ
彳 bộ xích
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 彼, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かれ。あの ひと。むこうがわ。
Tiếng Anh
he, that side
Tiếng Hàn
그, 저쪽 (피)
Tiếng Trung
他、那边

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヒ hi · âm On · ít gặp

かれ kare · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 彼 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 彼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.