Chữ 彼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
彼
- Nghĩa
- anh ấy, bên kia
- Âm Hán Việt
- bỉ
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- かれ kare、かの* kano
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かれ。あの ひと。むこうがわ。
- Tiếng Anh
- he, that side
- Tiếng Hàn
- 그, 저쪽 (피)
- Tiếng Trung
- 他、那边
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On · ít gặp
彼岸
tuần lễ Higan (viếng mộ)
彼岸に 墓参りを します。
Dịp Higan người ta đi viếng mộ.
かれ kare · âm Kun
彼
anh ấy
彼は わたしの 古い 友だちです。
Anh ấy là bạn cũ của tôi.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 彼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 彼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.