Dino Kids

Chữ 郎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

郎

Nghĩa
đàn ông, chàng trai
Âm Hán Việt
lang (lảng, loang, loen, loẻn, sang)
Âm On
ロウ rou
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
邑 bộ ấp
Level
Level 7 · THCS
Dạng cũ
郞

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 郎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おとこの ひと。わかい おとこ。
Tiếng Anh
man, young man
Tiếng Hàn
사내, 젊은 남자 (랑)
Tiếng Trung
男子、小伙子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ロウ rou · âm On

Tập viết chữ 郎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 郎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.