Chữ 郎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
郎
- Nghĩa
- đàn ông, chàng trai
- Âm Hán Việt
- lang (lảng, loang, loen, loẻn, sang)
- Âm On
- ロウ rou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 邑 bộ ấp
- Level
- Level 7 · THCS
- Dạng cũ
- 郞
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おとこの ひと。わかい おとこ。
- Tiếng Anh
- man, young man
- Tiếng Hàn
- 사내, 젊은 남자 (랑)
- Tiếng Trung
- 男子、小伙子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロウ rou · âm On
新郎
chú rể
新郎が 会場に 入場します。
Chú rể tiến vào hội trường.
Tập viết chữ 郎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 郎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.