Chữ 蚕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
蚕
- Nghĩa
- con tằm
- Âm Hán Việt
- tàm
- Âm On
- サン san
- Âm Kun
- かいこ kaiko
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 虫 bộ trùng
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 蠶
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かいこ。きぬの いとを はく むし。
- Tiếng Anh
- silkworm
- Tiếng Hàn
- 누에 (천)
- Tiếng Trung
- 蚕
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サン san · âm On · ít gặp
養蚕
nghề nuôi tằm
この 村は 養蚕で さかえました。
Làng này thịnh vượng nhờ nghề nuôi tằm.
かいこ kaiko · âm Kun
蚕
con tằm
教室で 蚕を 育てて います。
Chúng em nuôi tằm trong lớp.
Tập viết chữ 蚕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 蚕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.