Dino Kids

Chữ 蚕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

蚕

Nghĩa
con tằm
Âm Hán Việt
tàm
Âm On
サン san
Âm Kun
かいこ kaiko
Số nét
10 nét
Bộ thủ
虫 bộ trùng
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
蠶

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 蚕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かいこ。きぬの いとを はく むし。
Tiếng Anh
silkworm
Tiếng Hàn
누에 (천)
Tiếng Trung
蚕

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

サン san · âm On · ít gặp

かいこ kaiko · âm Kun

Tập viết chữ 蚕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 蚕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.