Chữ 径: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
径
- Nghĩa
- đường kính, lối nhỏ
- Âm Hán Việt
- kính
- Âm On
- ケイ kei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 徑
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まるの さしわたし。こみち。
- Tiếng Anh
- diameter, path
- Tiếng Hàn
- 지름, 좁은 길 (경)
- Tiếng Trung
- 直径、小路
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケイ kei · âm On
直径
đường kính
円の 直径を はかります。
Tôi đo đường kính hình tròn.
Tập viết chữ 径 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 径 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.