Dino Kids

Chữ 待: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

待

Nghĩa
chờ, đợi
Âm Hán Việt
đãi
Âm On
タイ tai
Âm Kun
ま(つ) matsu
Số nét
9 nét
Bộ thủ
彳 bộ xích
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 待, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まつ。
Tiếng Anh
wait
Tiếng Hàn
기다리다 (대)
Tiếng Trung
等、等待

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On

ま(つ) matsu · âm Kun

Tập viết chữ 待 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 待 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.