Dino Kids

Chữ 従: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

従

Nghĩa
đi theo, tuân theo
Âm Hán Việt
tùng (tòng, tuồng, tụng, thung, túng, tung)
Âm On
ジュウ juu、ショウ* shou、ジュ* ju
Âm Kun
したが(う) shitagau、したが(える) shitagaeru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
彳 bộ xích
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
從

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 従, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
したがう。ついて いく。
Tiếng Anh
follow, obey
Tiếng Hàn
따르다 (종)
Tiếng Trung
服从、跟随 (从)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュウ juu · âm On · ít gặp

したが(う) shitagau · âm Kun

したが(える) shitagaeru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 従 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 従 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.