Chữ 従: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
従
- Nghĩa
- đi theo, tuân theo
- Âm Hán Việt
- tùng (tòng, tuồng, tụng, thung, túng, tung)
- Âm On
- ジュウ juu、ショウ* shou、ジュ* ju
- Âm Kun
- したが(う) shitagau、したが(える) shitagaeru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 彳 bộ xích
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 從
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- したがう。ついて いく。
- Tiếng Anh
- follow, obey
- Tiếng Hàn
- 따르다 (종)
- Tiếng Trung
- 服从、跟随 (从)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュウ juu · âm On · ít gặp
服従
phục tùng
命令に 服従します。
Họ phục tùng mệnh lệnh.
したが(う) shitagau · âm Kun
従う
tuân theo
先生の 指示に 従います。
Chúng em làm theo chỉ dẫn của thầy.
したが(える) shitagaeru · âm Kun · ít gặp
従える
dẫn theo
兵を 従えて 進みます。
Ông dẫn quân tiến lên.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 従 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 従 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.